Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KUSF CENTRAL WOMEN CHAMPIONSHIP

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:44:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Meru University (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 18)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Yvonne Kimutai0KEN5,56
2Jane Hellen0KEN4,56
3Volian Koskei0KEN56
4Christine Njoroge0KEN36
  2. Dedan Kimathi University of Technology (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Margaret Kiragu0KEN46
2Dorcas Eileen0KEN56
3Shalomel Thuku0KEN02
4Juliet Ngari0KEN36
5Dorcas Kairu0KEN34
  3. Embu University (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kabaiku Sonia0KEN36
2Wanjira Winny0KEN46
3Wangui Maureen0KEN56
4Murage Tamar0KEN36
  4. Chuka University (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Isabella Sinino0KEN36
2Angela Jepleting0KEN26
3Rose Wanjiru0KEN1,56
4Antonette Wairimu0KEN26
  5. Tharaka University (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Joy Gatwiri0KEN16
2Precious Kawira0KEN16
3Purity Cheptoo0KEN16
4Hannah Njeri0KEN46
  6. Kenya Methodist University (RtgØ:1000 / HS1: 12 / HS2: 17,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zeinab Muhamed Abdi0KEN4,56
2Sharon Wanjiku0KEN4,56
3Clarissa Wandia0KEN2,56
4Caroline Keitany0KEN66
5Risper Mwendwa0KEN00
6Laurine Mutonyi0KEN00
  7. Kenyatta University-Kitui (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
3Achieng Shaneal0KEN36
4Irene Mutuku0KEN06