KUSF CENTRAL WOMEN CHAMPIONSHIP | Ban Tổ chức | KUSF CENTRAL |
| Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
| Tổng trọng tài | JOHN MUTUKU |
| Phó Tổng Trọng tài | GILBERT WILLIAMS |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+0 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:44:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 |
| 1 | Meru University | * | 2 | 2 | 4 | 4 | 3 | 3 | 12 | 18 |
| 2 | Kenya Methodist University | 2 | * | 3 | 2 | 2½ | 4 | 4 | 12 | 17,5 |
| 3 | Dedan Kimathi University of Technology | 2 | 1 | * | 2 | 4 | 3 | 3 | 10 | 15 |
| Embu University | 0 | 2 | 2 | * | 4 | 3 | 4 | 10 | 15 |
| 5 | Chuka University | 0 | 1½ | 0 | 0 | * | 4 | 3 | 6 | 8,5 |
| 6 | Tharaka University | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | * | 4 | 4 | 7 |
| 7 | Kenyatta University-Kitui | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | * | 2 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|