Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KOTTAYAM DISTRICT CIVIL SERVICE CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:32:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11BINO JOSEPH,IND1676AGRICULTURE3000
22SREEHARI S,IND1548PWD3000
310PRAMOD C P,IND0EDUCATION2,5000
415SHIJU K JOHN,IND0DIC2000
55BINOY K T,IND0STATISTICAL INVESTIGATION2000
66CHARLS SAVO,IND0DIC2000
717THOMAS MATHEW,IND0LSGD2000
818VIJESH V R,IND0MUNICIPALITY2000
913SAROOP P,IND0LSGD2000
104BIJU P P,IND0HOMOEO1,5000
118MADHULAL P R,IND0GOVT COLLEGE NATTAKOM1000
1211PRASAD K V,IND0PWD1000
139MANU M,IND0MUNICIPALITY1000
1412RINTO MANUEL,IND0LSGD1000
1514SATHEESH V C,IND0TOWN PLANING1000
163ARAVIND M ARJUN,IND0REVENUE0000
177JISHNU S,IND0PWD0000
1816SIBIN GEORGE K G,IND0ITI0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)