KOTTAYAM DISTRICT CIVIL SERVICE CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:32:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1BINO JOSEPH1676IND 3b1 6w1 15b1 2w½3,518,59,57,75
2SREEHARI S1548IND 11w1 8b1 17w1 1b½3,528,59,57,75
3ARAVIND M ARJUN0IND 1w0 17b0 12w0 16b11148,58,50
4BIJU P P0IND 12b1 10w½ 5b0 18w12,567,59,55,25
5BINOY K T0IND 13w1 15b0 4w1 10b134797
6CHARLS SAVO0IND 14b1 1b0 11w1 15w1337,59,56
7JISHNU S0IND 15w0 13b0 14w0 11b0017680
8MADHULAL P R0IND 16b1 2w0 10b0 14w0115880
9MANU M0IND 17w0 14b1 18w0 12b0116792
10PRAMOD C P0IND 18b1 4b½ 8w1 5w02,577,58,54,25
11PRASAD K V0IND 2b0 16w1 6b0 7w12106,56,50
12RINTO MANUEL0IND 4w0 18b- 3b1 9w12125,56,52
13SAROOP P0IND 5b0 7w1 16b1 17w0211660
14SATHEESH V C0IND 6w0 9w0 7b1 8b1213551
15SHIJU K JOHN0IND 7b1 5w1 1w0 6b0289,59,53
16SIBIN GEORGE K G0IND 8w0 11b0 13w0 3w0018560
17THOMAS MATHEW0IND 9b1 3w1 2b0 13b1356,57,54
18VIJESH V R0IND 10w0 12w+ 9b1 4b029783

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)