KOTTAYAM DISTRICT CIVIL SERVICE CHESS TOURNAMENT 2026 Cập nhật ngày: 19.09.2026 09:32:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | BINO JOSEPH, | | IND | 1676 | AGRICULTURE |
| 2 | | SREEHARI S, | | IND | 1548 | PWD |
| 3 | | ARAVIND M ARJUN, | | IND | 0 | REVENUE |
| 4 | | BIJU P P, | | IND | 0 | HOMOEO |
| 5 | | BINOY K T, | | IND | 0 | STATISTICAL INVESTIGATION |
| 6 | | CHARLS SAVO, | | IND | 0 | DIC |
| 7 | | JISHNU S, | | IND | 0 | PWD |
| 8 | | MADHULAL P R, | | IND | 0 | GOVT COLLEGE NATTAKOM |
| 9 | | MANU M, | | IND | 0 | MUNICIPALITY |
| 10 | | PRAMOD C P, | | IND | 0 | EDUCATION |
| 11 | | PRASAD K V, | | IND | 0 | PWD |
| 12 | | RINTO MANUEL, | | IND | 0 | LSGD |
| 13 | | SAROOP P, | | IND | 0 | LSGD |
| 14 | | SATHEESH V C, | | IND | 0 | TOWN PLANING |
| 15 | | SHIJU K JOHN, | | IND | 0 | DIC |
| 16 | | SIBIN GEORGE K G, | | IND | 0 | ITI |
| 17 | | THOMAS MATHEW, | | IND | 0 | LSGD |
| 18 | | VIJESH V R, | | IND | 0 | MUNICIPALITY |
|
|
|
|