KEBUN ANGGUR 3 SAUDARA DESA CIKUYA KECAMATAN BANJARHARHO KABUPATEN BREBES MINGGU 20 SEPTEMBER 2026.DALAM RANGKA PENDIRIAN CUB CATUR GAJAH PUTIH CIKUYA BANJARHARJO BREBES

TURNAMEN CATUR CEPAT KEBUN ANGGUR 3 SAUDARA BANJARHARJO BREBES MINGGU 20 SEPTEMBER 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:48:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1DARWAN0INA 8b1 13w1 14b1 6w1 5b04014,510,5
2A.GONI0INA 17w1 6b0 13w1 7b1 8w14013,510,5
3ALI0INA 21w1 15b1 6w0 9b1 7w140129
4IIS REGEL0INA 10b1 14w0 22b1 12w1 6b14011,59,5
5ABAH ULUNG0INA 15b0 21w1 16b1 14w1 1w140119
6IMAM0INA 22w1 2w1 3b1 1b0 4w030179
7WANHAR0INA -1 11w1 12b1 2w0 3b030168
8RIZAL0INA 1w0 20b1 18b1 10w1 2b030157
9TANTRI0INA 18b1 12w0 11b1 3w0 15b13013,57
10UMED KINANTI0INA 4w0 17b1 15w1 8b0 20w130136
11EMO0INA 23w1 7b0 9w0 16b1 19w130115
12BOS JHON0INA 16w1 9b1 7w0 4b0 13w½2,5014,56,25
13NURIMAN0INA 19w1 1b0 2b0 18w1 12b½2,5014,55,25
14TONI GUNAWAN0INA 20w1 4b1 1w0 5b0 18w020166
15KHOERUN0INA 5w1 3w0 10b0 21b1 9w020155
16RASUM0INA 12b0 19b1 5w0 11w0 22b12012,53
17ISKANDAR0INA 2b0 10w0 19w0 -1 23b120123
18DENI0INA 9w0 23b1 8w0 13b0 14b12011,53
19BAYU0INA 13b0 16w0 17b1 23w1 11b02010,53
20DUNDI0INA 14b0 8w0 21b1 22w1 10b020102
21KUSMAN0INA 3b0 5b0 20w0 15w0 -110131
22UYIP0INA 6b0 -1 4w0 20b0 16w010121
23TRI MARDANI0INA 11b0 18w0 -1 19b0 17w010101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)