Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

XXXV. BATTHYÁNY – KANIZSA KUPA, XIV. BAGONYAI ATTILA EMLÉKVERSENY A-B csoport

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:03:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: TUXERA

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênNhómLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Hetenyi, AdamBHUN15474000
219Tamás, BotondAHUN04000
320Tamás, EmeseBHUN03000
423Varga, Fülöp DominikBHUN03000
53Bánhidi, MátyásBHUN03000
65Domina, DánielAHUN03000
718Takács, FanniBHUN02,5000
817Szollár, BenceBHUN02,5000
914Sodomaco, ErosBHUN02000
104Berta, LujzaBHUN02000
1112Preksen, KataAHUN02000
1210Pesti, PatrikBHUN02000
137Mák, DeniszBHUN02000
1411Preksen, BalázsBHUN02000
1513Smolcz, BenceBHUN02000
1622Vajkovics, AndrásAHUN02000
1716Szakacsits, CsillaBHUN01,5000
189Paszternák, DávidBHUN01,5000
1915Szabó, LucaBHUN01000
2021Tóth, SáraAHUN01000
212Bangó, SimonBHUN01000
226Hartai, JúliaAHUN01000
238Marketti, HannaBHUN00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)