Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

XXXV. BATTHYÁNY – KANIZSA KUPA, XIV. BAGONYAI ATTILA EMLÉKVERSENY A-B csoport

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:03:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: TUXERA

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênNhómLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
119Tamás, BotondAHUN07,538360
21Hetenyi, AdamBHUN1547740360
320Tamás, EmeseBHUN05,540,5370
43Bánhidi, MátyásBHUN0540,5371
523Varga, Fülöp DominikBHUN0540,5372
64Berta, LujzaBHUN0539,5360
710Pesti, PatrikBHUN0532,529,50
818Takács, FanniBHUN04,533,530,50
911Preksen, BalázsBHUN04,531280
1014Sodomaco, ErosBHUN044137,50
1112Preksen, KataAHUN0435,532,50
1217Szollár, BenceBHUN043533,50
137Mák, DeniszBHUN0434,531,50
1422Vajkovics, AndrásAHUN0432,529,50
1515Szabó, LucaBHUN042826,50
165Domina, DánielAHUN03,534,531,50
1713Smolcz, BenceBHUN03,529,5280
189Paszternák, DávidBHUN03,526,5250
192Bangó, SimonBHUN0329,527,50
2021Tóth, SáraAHUN0326,5250
2116Szakacsits, CsillaBHUN032624,50
228Marketti, HannaBHUN0227,5260
236Hartai, JúliaAHUN01,524,5230

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)