XXXV. BATTHYÁNY – KANIZSA KUPA, XIV. BAGONYAI ATTILA EMLÉKVERSENY A-B csoportCập nhật ngày: 20.09.2026 11:03:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: TUXERA
| Giải/ Nội dung | A-B, C-D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Nhóm |
| 1 | | Hetenyi, Adam | 17036470 | HUN | 1547 | B |
| 2 | | Bangó, Simon | | HUN | 0 | B |
| 3 | | Bánhidi, Mátyás | | HUN | 0 | B |
| 4 | | Berta, Lujza | | HUN | 0 | B |
| 5 | | Domina, Dániel | | HUN | 0 | A |
| 6 | | Hartai, Júlia | | HUN | 0 | A |
| 7 | | Mák, Denisz | | HUN | 0 | B |
| 8 | | Marketti, Hanna | | HUN | 0 | B |
| 9 | | Paszternák, Dávid | | HUN | 0 | B |
| 10 | | Pesti, Patrik | | HUN | 0 | B |
| 11 | | Preksen, Balázs | | HUN | 0 | B |
| 12 | | Preksen, Kata | | HUN | 0 | A |
| 13 | | Smolcz, Bence | | HUN | 0 | B |
| 14 | | Sodomaco, Eros | | HUN | 0 | B |
| 15 | | Szabó, Luca | | HUN | 0 | B |
| 16 | | Szakacsits, Csilla | | HUN | 0 | B |
| 17 | | Szollár, Bence | | HUN | 0 | B |
| 18 | | Takács, Fanni | | HUN | 0 | B |
| 19 | | Tamás, Botond | | HUN | 0 | A |
| 20 | | Tamás, Emese | | HUN | 0 | B |
| 21 | | Tóth, Sára | | HUN | 0 | A |
| 22 | | Vajkovics, András | | HUN | 0 | A |
| 23 | | Varga, Fülöp Dominik | | HUN | 0 | B |
|
|
|
|