Circuito Pichincha VII Parada U16 Absoluto| Ban Tổ chức | FG Team/Quitumbe |
| Liên đoàn | Ecuador ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mgs. Fernando Gallegos |
| Tổng trọng tài | Mgs. A.N. Pedro Almeida Mena 3668304 |
| Phó Tổng Trọng tài | Lic. A.N. Ramón Echevarria |
| Trọng tài | Doménica Gallegos |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 25 minutos finish |
| Địa điểm | Unidad Educativa Jesús de Nazareth |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1254 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 22:41:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pedro Almeida Mena
| Giải/ Nội dung | U08 Absoluto, U10 Absoluto, U12 Absoluto, U14 Absoluto, U16 Absoluto, Categoría Abierta |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Palatte Murillo, Ivonne Leonella | 3642267 | ECU | w | Quitumbe |
| 2 | | | Freire Verdezoto, Ian Gustavo | 3643417 | ECU | | Quitumbe |
| 3 | | | Arichabala Salazar, Leonardo Joaq | 3650863 | ECU | | CDP |
| 4 | | | Farinango Imbaquingo, Tamia Jazmin | 3652475 | ECU | w | LDCC |
| 5 | | | Granja Diaz, Sophia Alejandra | 3641074 | ECU | w | Kaoss |
| 6 | | | Zapata Jumbo, Gabriel Alexander | 3669335 | ECU | | CDP |
| 7 | | | Sillo Lagla, Micaela Estefania | 3643840 | ECU | w | Quitumbe |
| 8 | | | Calva Aguirre, Andrea Carolina | | ECU | | Quitumbe |
| 9 | | | Chasi Galabay, Sofia Isabela | 3660508 | ECU | w | Pedro Moncayo |
| 10 | | | Erraez, Antony | | ECU | | FGTeam/Quitumbe |
| 11 | | | Gangotena, Tomás | | ECU | | FG Team |
| 12 | | | Guachala Pullas, Daniel Alejandro | 3675483 | ECU | | LDCC |
| 13 | | | Mancilla, Roger | | ECU | | Jesús de Nazareth |
| 14 | | | Morales Espinoza, Emily Valentina | 3675513 | ECU | w | LDCC |
| 15 | | | Valencia, Maely | | ECU | w | FG Team |
|
|
|
|