Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Mugalzhar Open

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:25:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
132Kenzhalin, NursultanKAZ214640
21Bekbol, BeibarysKAZ214940
34Zharylgasov, AyatKAZ196940
46Dossov, TalgatKAZ174930
52Bekbol, IbrahimKAZ207230
638Kudaibergen, AgaibekKAZ030
73Otetileu, AmanbekKAZ199430
815Tulegenov, BatyrkhanKAZ159730
930Kaken, NursatKAZ030
107Bekentayev, UranKAZ183530
1146Utepov, YerkebulanKAZ030
125Sabyrzhanov, RishatKAZ196130
1313Sarsenov, KuanyshKAZ165730
1414Adilkhan, AdelKAZ159830
1523Kamiev, MukhambetKAZ141430
1620Zhanybek, AzizKAZ149130
1744Utebay, AbdiazizKAZ020
1818Satayev, ErzhanKAZ150020
198Sansyzbayev, NurlybekKAZ170520
2019Zhardemgali, YermuhanKAZ149420
2111Ukasov, GalymKAZ169120
2212Togusov, UakbayKAZ168620
2329Izturganov, MansurKAZ020
2410Shaltak, AmangeldyKAZ170220
2516Iztileu, ErlanKAZ153720
2627Audanbai, MakhambetKAZ020
2734Kozhabayeva, DinaKAZ020
2835Krykbaeva, AyanatKAZ151120
299Turaliyeva, ZaitunaKAZ170520
3017Bauyrzhan, DamirKAZ150120
3122Zhetkerov, AskhatKAZ142620
3226Amantai, AbdrakhmanKAZ020
3343Talas, NuraliKAZ020
3436Kuatov, ArmanKAZ020
3525Almanov, AlibekKAZ010
3628Baiysh, BatyrzhanKAZ010
3749Zulkhashev, VakhiKAZ010
3839Mamyrov, SergaliKAZ010
3947Zakharov, LevKAZ010
4033Khozhaev, AzamatKAZ010
4137Kudabay, AlikhanKAZ010
4242Shegebayeva, NurshatKAZ010
4345Utepbergenov, TelmanKAZ010
4448Zhumagazin, ArsenKAZ010
4540Mantai, MukhammadiKAZ010
4641Shabikov, BekarysKAZ010
4721Baltabay, NaziraKAZ143110
4831Kalkhiolla, AdilKAZ000
4924Akimgalieva, AkyrysKAZ000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)