Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Mugalzhar Open

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:25:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
132Kenzhalin, NursultanKAZ21467,50
21Bekbol, BeibarysKAZ214960
36Dossov, TalgatKAZ174960
42Bekbol, IbrahimKAZ207260
53Otetileu, AmanbekKAZ199460
64Zharylgasov, AyatKAZ196960
77Bekentayev, UranKAZ183560
815Tulegenov, BatyrkhanKAZ15975,50
95Sabyrzhanov, RishatKAZ196150
108Sansyzbayev, NurlybekKAZ170550
1111Ukasov, GalymKAZ169150
1246Utepov, YerkebulanKAZ050
1313Sarsenov, KuanyshKAZ165750
1435Krykbaeva, AyanatKAZ151150
1516Iztileu, ErlanKAZ153750
1610Shaltak, AmangeldyKAZ170250
1729Izturganov, MansurKAZ050
1830Kaken, NursatKAZ04,50
1919Zhardemgali, YermuhanKAZ14944,50
2038Kudaibergen, AgaibekKAZ040
2118Satayev, ErzhanKAZ150040
2223Kamiev, MukhambetKAZ141440
239Turaliyeva, ZaitunaKAZ170540
2412Togusov, UakbayKAZ168640
2514Adilkhan, AdelKAZ159840
2620Zhanybek, AzizKAZ149140
2727Audanbai, MakhambetKAZ040
2843Talas, NuraliKAZ040
2945Utepbergenov, TelmanKAZ040
3039Mamyrov, SergaliKAZ040
3121Baltabay, NaziraKAZ143140
3222Zhetkerov, AskhatKAZ142640
3333Khozhaev, AzamatKAZ040
3444Utebay, AbdiazizKAZ030
3526Amantai, AbdrakhmanKAZ030
3634Kozhabayeva, DinaKAZ030
3725Almanov, AlibekKAZ030
3817Bauyrzhan, DamirKAZ150130
3948Zhumagazin, ArsenKAZ030
4036Kuatov, ArmanKAZ030
4149Zulkhashev, VakhiKAZ030
4240Mantai, MukhammadiKAZ030
4341Shabikov, BekarysKAZ030
4428Baiysh, BatyrzhanKAZ020
4547Zakharov, LevKAZ020
4631Kalkhiolla, AdilKAZ020
4737Kudabay, AlikhanKAZ020
4824Akimgalieva, AkyrysKAZ010
4942Shegebayeva, NurshatKAZ010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)