Mugalzhar Open Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:25:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 24 | | Akimgalieva, Akyrys | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 31 | | Kalkhiolla, Adil | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 37 | | Kudabay, Alikhan | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 40 | | Mantai, Mukhammadi | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 42 | | Shegebayeva, Nurshat | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | * | * |
| 47 | | Zakharov, Lev | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 49 | | Zulkhashev, Vakhi | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|