XXXV. BATTHYÁNY – KANIZSA KUPA, XIV. BAGONYAI ATTILA EMLÉKVERSENY C-D csoportCập nhật ngày: 20.09.2026 11:04:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: TUXERA
| Giải/ Nội dung | A-B, C-D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Baksai, Gergő | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lukacs, Levente | 1708 | 1 |
| 2 | 2 | | Lukacs, Zsigmond | 1655 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Soos, Botond Mate | 1496 | 5 |
| 3 | 8 | | Berta, Dávid | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Rakoczy Csitari, Adam Farkas | 1583 | 3 |
| 4 | 4 | | Wahler, Daniel | 1551 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Varga, Dominik | 0 | 18 |
| 5 | 9 | | Domokos, Hanna | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Belovári, Bence | 0 | 7 |
| 6 | 16 | | Tóth, Zselyke | 0 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Horváth, Vivien | 0 | 11 |
| 7 | 10 | | Horváth, Dominik | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Szakacsits, Tünde | 0 | 15 |
| 8 | 12 | | Illes, Mark | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Türei, Lara | 0 | 17 |
| 9 | 14 | | Somogyi-Hári, Zoltán | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Jassó, Barnabás | 0 | 13 |
|
|
|
|