XXXV. BATTHYÁNY – KANIZSA KUPA, XIV. BAGONYAI ATTILA EMLÉKVERSENY C-D csoport| Ban Tổ chức | Tuxera Aquaprofit NSK, Kercsmarics József |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kercsmarics József |
| Tổng trọng tài | Haselbach Dávid |
| Phó Tổng Trọng tài | Kercsmarics József |
| Trọng tài | Szijarto Attila |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 20-20min + 5 másodperc / lépés |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1166 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:04:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: TUXERA
| Giải/ Nội dung | A-B, C-D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Nhóm |
| 1 | | Lukacs, Levente | 17007410 | HUN | 1708 | D |
| 2 | | Lukacs, Zsigmond | 17026938 | HUN | 1655 | D |
| 3 | | Rakoczy Csitari, Adam Farkas | 17012376 | HUN | 1583 | D |
| 4 | | Wahler, Daniel | 17032440 | HUN | 1551 | C |
| 5 | | Soos, Botond Mate | 17020638 | HUN | 1496 | C |
| 6 | | Baksai, Gergő | | HUN | 0 | C |
| 7 | | Belovári, Bence | | HUN | 0 | D |
| 8 | | Berta, Dávid | | HUN | 0 | C |
| 9 | | Domokos, Hanna | | HUN | 0 | C |
| 10 | | Horváth, Dominik | | HUN | 0 | D |
| 11 | | Horváth, Vivien | | HUN | 0 | D |
| 12 | | Illes, Mark | 17012368 | HUN | 0 | D |
| 13 | | Jassó, Barnabás | | HUN | 0 | C |
| 14 | | Somogyi-Hári, Zoltán | | HUN | 0 | C |
| 15 | | Szakacsits, Tünde | | HUN | 0 | C |
| 16 | | Tóth, Zselyke | | HUN | 0 | C |
| 17 | | Türei, Lara | | HUN | 0 | D |
| 18 | | Varga, Dominik | | HUN | 0 | D |
|
|
|
|