CHAMPIONNAT ANALAMANGA VETERAN 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:01:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ratsimikatry Patrick1774MAD 4w1 8b1 6w1 5b0 2w1 3b0415,522,514,5
2Ranaivoson Hery1723MAD 3w1 6b0 7w1 8b1 1b0 5w14152214,5
3Andriamandimbisoa Harison1898MAD 2b0 4w1 10b0 -1 9w1 1w14142014
4Radavidra Andriamparany1607MAD 1b0 3b0 -1 10w1 8w1 6w1413,519,511,5
5Andriamaharo Nirina Patrick1814MAD 10w1 7b½ 11w1 1w1 6b½ 2b04131810,5
6Rabemananjara Manitra Ignace1801MAD 11b1 2w1 1b0 7w1 5w½ 4b03,515,520,510,5
7Razanamparany José1727MAD 9b1 5w½ 2b0 6b0 11w1 10w13,512,517,58
8Razafindratsima Lantonirina1565MAD -1 1w0 9b1 2w0 4b0 11w1314197
9Razafindrabe Manitra Harimisa1575MAD 7w0 10b1 8w0 11b1 3b0 -1311,516,56
10Radaniela Ambinitsoa1655MAD 5b0 9w0 3w1 4b0 -1 7b0214,520,56
11Randrianarivelo Louis1642MAD 6w0 -1 5b0 9w0 7b0 8b0113181

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)