CHAMPIONNAT ANALAMANGA VETERAN 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:01:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 1 | | Andriamandimbisoa, Harison | 1898 | MAD | | | | miễn đấu | | |
| 7 | | Radaniela, Ambinitsoa | 1655 | MAD | | | | | miễn đấu | |
| 9 | | Radavidra, Andriamparany | 1607 | MAD | | | miễn đấu | | | |
| 8 | | Randrianarivelo, Louis | 1642 | MAD | | miễn đấu | | | | |
| 10 | | Razafindrabe, Manitra Harimisa | 1575 | MAD | | | | | | miễn đấu |
| 11 | | Razafindratsima, Lantonirina | 1565 | MAD | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|