CHAMPIONNAT ANALAMANGA VETERAN 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:01:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Andriamandimbisoa, Harison | 13100270 | MAD | 1898 | Royal |
| 2 | | Andriamaharo, Nirina Patrick | 13100467 | MAD | 1814 | Ikm Chess Club |
| 3 | | Rabemananjara, Manitra Ignace | 13100548 | MAD | 1801 | Mcg |
| 4 | | Ratsimikatry, Patrick | 13100041 | MAD | 1774 | |
| 5 | | Razanamparany, José | 13107763 | MAD | 1727 | Ica |
| 6 | | Ranaivoson, Hery | 13106147 | MAD | 1723 | Cgm |
| 7 | | Radaniela, Ambinitsoa | 13102095 | MAD | 1655 | |
| 8 | | Randrianarivelo, Louis | 13108549 | MAD | 1642 | Ikm Chess Club |
| 9 | | Radavidra, Andriamparany | 13104110 | MAD | 1607 | Ica |
| 10 | | Razafindrabe, Manitra Harimisa | 13100831 | MAD | 1575 | Cgm |
| 11 | | Razafindratsima, Lantonirina | 13113291 | MAD | 1565 | |
|
|
|
|