SGFI GIRLS UNDER -11 JHARSA CLUSTER CHESS CHAMPIONSHIP

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:39:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Delhi Chess Association

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1AADRITI GUPTA1456IND 12b1 6w1 2b1 4w147,58,58,5
2ANAYA DWIVEDI0IND 11b1 10w1 1w0 7b137,595
3TARASHA AGARWAL0IND 6w0 -1 10b1 8w1377,55,5
4ANANSHI VATS0IND 5w½ 9b1 7w1 1b02,58,510,55,25
5NIVIRITI RAI0IND 4b½ 12w1 8b0 6w12,56,57,54,25
6ANVIKA YADAV0IND 3b1 1b0 13w1 5b029,510,54
7VAIBHAVI PANT0IND 9b1 8w1 4b0 2w027,59,54
8ANIKA SINGH0IND 13w1 7b0 5w1 3b027,58,53,5
9DHRITI JAIN0IND 7w0 4w0 12b1 13b125,56,52
10VEDANSHI DALAL0IND -1 2b0 3w0 11b½1,57,592,25
11PAVNI LATHER0IND 2w0 13b0 -1 10w½1,5672,25
12NITARA GUPTA0IND 1w0 5b0 9w0 -118,59,51
13RIVANSHI0IND 8b0 11w1 6b0 9w0167,51,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)