RAPID- 25TH NA JAN MAR B. HONDONERO OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 19.09.2026 19:01:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: homer
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 46 | | Dacoylo, Clyde Jayden | 1695 | PHI | | | | * | * | * | * |
| 47 | | Davo, Henry | 1685 | PHI | | | | | 0F | * | * |
| 20 | | Hondonero, Jan Mar | 1948 | PHI | | | | | | 0F | * |
| 75 | | LAGUMBAY, MARK ANDREW | 0 | PHI | | | | | 0F | * | * |
| 56 | | Morales, Emmanuelle Ysabel | 1626 | PHI | | | | | | | miễn đấu |
| 31 | | Ramilo, Randy | 1856 | PHI | | | | * | * | * | * |
| 17 | | Simacon, Rolando | 1968 | PHI | | | | 0F | | | |
| 78 | | SUBA-AN, BERNINIE | 0 | PHI | | | | | | | 0F |
|
|
|
|