Edirne Gaziler Günü Satranç Etkinliği | Ban Tổ chức | Edirne Gençlik ve Spor İl Müdürlüğü ve Edirne Satranç İl Temsilciliği |
| Liên đoàn | Republic of Türkiye ( TUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FA Umut GÜNEY |
| Tổng trọng tài | NA Engin KESMEN |
| Phó Tổng Trọng tài | Ebru KOCAMAN |
| Trọng tài | Nilgün TOPÇU, Mustafa BULUT, Emincan PORTAKAL, Ahmet ŞİRİN |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10'+5" eklemeli tempo |
| Địa điểm | Edirne Gençlik Merkezi |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1170 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:59:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Edirne TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | ÇAKIR, EREN | | TUR | 1641 |
| 2 | | | BARIŞ ŞAHİN, OZAN | | TUR | 1572 |
| 3 | | | DEMİREL, KEREM | 26345862 | TUR | 1537 |
| 4 | | | İNCE, İSMAİL | | TUR | 1398 |
| 5 | | | ENISATA IŞIM, ENİS | | TUR | 1354 |
| 6 | | | KIRGIN, AKIN | | TUR | 1339 |
| 7 | | | KAYA, EFE | | TUR | 1269 |
| 8 | | | TOPÇU, DİLARA | | TUR | 1213 |
| 9 | | | UĞUR, ERTUĞRUL | | TUR | 1158 |
| 10 | | | MERT, EFE | | TUR | 1147 |
| 11 | | | ÇALIŞKAN, KEREM | | TUR | 1117 |
| 12 | | | KISA, UĞUR | | TUR | 1070 |
| 13 | | | KESMEN, DENİZ | | TUR | 1050 |
| 14 | | | UMUT, MERİÇ | | TUR | 1044 |
| 15 | | | ALP CANKAN, ÇINAR | | TUR | 0 |
| 16 | | | ATASOY, URAZ | | TUR | 0 |
| 17 | | | BATUHAN NALÇAKAR, AHMET | | TUR | 0 |
| 18 | | | ÇAMAK, UFUK | | TUR | 0 |
| 19 | | | KARAKUŞ, KUZEY | | TUR | 0 |
| 20 | | | ÖNDER, ARDEN | | TUR | 0 |
| 21 | | | SITKI KILIÇ, EYMEN | | TUR | 0 |
| 22 | | | VATANSEVER, AYÇA | | TUR | 0 |
| 23 | | | VATANSEVER, LEVENT | | TUR | 0 |
|
|
|
|