CHAMPIONNAT ANALAMANGA FEMININ 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:01:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 8:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | | Razanampiakarana, Mikà | 1555 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Andrianiaina, Iry Misantatsoa | 1581 | 3 |
| 2 | 6 | | Rarivoson, Mboahangy Aude Azur | 1553 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Andrianirina, Ny Antsa | 1537 | 7 |
| 3 | 9 | | Randriamazava, Mamihaja Jessy | 1494 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Ranaivomanana, Ny Thyana Aicha | 1628 | 1 |
| 4 | 11 | | Rakotoninaly, Kiara Sarobidy | 1442 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Tsinjoviniavo, Nivo Hasina | 1590 | 2 |
| 5 | 4 | | Rabarison, Ny Andolalaina Antsa Daniela | 1574 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Rasolondraibe, Honey Malala | 1454 | 10 |
| 6 | 14 | | Vaoaritina, Iantefanisoa Topiniavo | 0 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Koera, Soatiana Candy | 1501 | 8 |
| 7 | 13 | | Rasolondraibe, Melody Grace | 1430 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Tsiverisoa, Randriamaro Oceann Ifaliana | 1433 | 12 |
|
|
|
|