CHAMPIONNAT ANALAMANGA FEMININ 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:01:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 8:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
15Razanampiakarana, Mikà15553 1 - 03 Andrianiaina, Iry Misantatsoa15813
26Rarivoson, Mboahangy Aude Azur15532 ½ - ½2 Andrianirina, Ny Antsa15377
39Randriamazava, Mamihaja Jessy14941½ 0 - 11½ Ranaivomanana, Ny Thyana Aicha16281
411Rakotoninaly, Kiara Sarobidy14421½ ½ - ½1½ Tsinjoviniavo, Nivo Hasina15902
54Rabarison, Ny Andolalaina Antsa Daniela15741½ ½ - ½1½ Rasolondraibe, Honey Malala145410
614Vaoaritina, Iantefanisoa Topiniavo01 0 - 1½ Koera, Soatiana Candy15018
713Rasolondraibe, Melody Grace1430½ 1 - 00 Tsiverisoa, Randriamaro Oceann Ifaliana143312