CHAMPIONNAT ANALAMANGA FEMININ 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:01:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ranaivomanana, Ny Thyana Aicha | 13109421 | MAD | 1628 | Cgm |
| 2 | | Tsinjoviniavo, Nivo Hasina | 13105469 | MAD | 1590 | Ikm Chess Club |
| 3 | | Andrianiaina, Iry Misantatsoa | 13111671 | MAD | 1581 | Ankatsuki |
| 4 | | Rabarison, Ny Andolalaina Antsa Daniela | 13109260 | MAD | 1574 | |
| 5 | | Razanampiakarana, Mikà | 13110136 | MAD | 1555 | Cct |
| 6 | | Rarivoson, Mboahangy Aude Azur | 13109871 | MAD | 1553 | Cct |
| 7 | | Andrianirina, Ny Antsa | 13112074 | MAD | 1537 | Royal |
| 8 | | Koera, Soatiana Candy | 13109723 | MAD | 1501 | Mcg |
| 9 | | Randriamazava, Mamihaja Jessy | 13111787 | MAD | 1494 | Ikm Chess Club |
| 10 | | Rasolondraibe, Honey Malala | 13109898 | MAD | 1454 | Cct |
| 11 | | Rakotoninaly, Kiara Sarobidy | 13106783 | MAD | 1442 | Ikm Chess Club |
| 12 | | Tsiverisoa, Randriamaro Oceann Ifaliana | 13110730 | MAD | 1433 | Cea |
| 13 | | Rasolondraibe, Melody Grace | 13109774 | MAD | 1430 | Cct |
| 14 | | Vaoaritina, Iantefanisoa Topiniavo | | MAD | 0 | Ankatsuki |
|
|
|
|