Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 12 лет

Cập nhật ngày: 27.09.2026 10:36:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Демисенов, АнсарKAZ19001000
22Сапабек, ЕрасылKAZ19001000
34Айбар, ДынисламKAZ18001000
48Бисембаев, МарленKAZ18001000
59Естыбаев, МадиKAZ18001000
610Изтай, ДамирKAZ18001000
713Садыгов, АсифKAZ18001000
814Садыгов, ЗиядKAZ18001000
915Салмагамбетов, АманKAZ17001000
1016Семенов, РусланKAZ18001000
1119Тлеугабылов, АрланKAZ18001000
1221Жумасов, АдиярKAZ17001000
1322Куаныш, АрсенKAZ17001000
1423Маер, ТимофейKAZ17001000
1528Юран, ДанилKAZ17001000
1611Каримов, ЖасуланKAZ18000,50,500
1727Шпильков, ДавидKAZ17000,50,500
183Сапабек, НурасылKAZ19000000
195Атибеков, АрсланKAZ17000000
206Бекетаев, АсаналиKAZ17000000
217Бийсенов, АзизKAZ18000000
2212Молдабаев, НазарKAZ18000000
2317Серикжан, ЭмирKAZ18000000
2418Темир, АлиханKAZ18000000
2520Ануарбек, АсаналиKAZ17000000
2624Мун, ЯрославKAZ17000000
2725Нурмагамбетов, СанжарKAZ17000000
2826Сандыбаев, АльнурKAZ17000000
2929Амирханов, АдлетKAZ16000000
3030Давлетов, АлишерKAZ16000000
3131Исмаилов, ТамерланKAZ16000000
3232Мовсесян, АртурKAZ16000000
3333Сисин, ДементийKAZ17000000
3434Муканов, ЛоранKAZ00000
3535Жусупов, АлиханKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)