APJAKTU, D- ZONE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 MEN Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:19:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW
| Giải/ Nội dung | WOMEN MEN |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | M E C | 8w4 | 6b2 | 7w4 | 4b2½ | 7 | 12,5 | 26 | 15 | 0 | 28 |
| 2 | M A C E | 5w4 | 8b4 | 4w1½ | 6b3 | 6 | 12,5 | 22 | 16 | 0 | 33 |
| 3 | A S I E T | 7w4 | 4b2 | 6w2 | 5b3 | 6 | 11 | 23 | 16 | 0 | 32 |
| 4 | R S E T | 9b4 | 3w2 | 2b2½ | 1w1½ | 5 | 10 | 22 | 21 | 0 | 23 |
| 5 | SS E T | 2b0 | 9w4 | 10b4 | 3w1 | 4 | 9 | 4 | 14 | 0 | 22 |
| 6 | M I T S | 10b3 | 1w2 | 3b2 | 2w1 | 4 | 8 | 13 | 19 | 0 | 18 |
| 7 | M E S C E T | 3b0 | 10w4 | 1b0 | 8b2 | 3 | 6 | 3 | 16 | 0 | 15 |
| 8 | I C E T | 1b0 | 2w0 | 9b3 | 7w2 | 3 | 5 | 7 | 18 | 0 | 14 |
| 9 | I I E T | 4w0 | 5b0 | 8w1 | 10b3 | 2 | 4 | 0 | 12 | 0 | 8 |
| 10 | S N M I T | 6w1 | 7b0 | 5w0 | 9w1 | 0 | 2 | 0 | 13 | 0 | 7 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 4: Sum of Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 5: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 6: Berlin Tie Break
|
|
|
|