Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJAKTU, D- ZONE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 MEN

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:19:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1M E C8w46b27w44b2½712,52615028
2M A C E5w48b44w1½6b3612,52216033
3A S I E T7w44b26w25b36112316032
4R S E T9b43w22b2½1w1½5102221023
5SS E T2b09w410b43w149414022
6M I T S10b31w23b22w1481319018
7M E S C E T3b010w41b08b236316015
8I C E T1b02w09b37w235718014
9I I E T4w05b08w110b32401208
10S N M I T6w17b05w09w10201307

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 4: Sum of Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 5: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Berlin Tie Break