APJAKTU, D- ZONE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 MEN

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:19:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW

Giải/ Nội dung
WOMEN
MEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. M E C (RtgØ:1590 / HS1: 7 / HS2: 12,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Adithyan A S,0IND57707363023
2Avinash S,1460IND53704844124
3Madhavan R Munjanatu,1933IND4500186344
4Noel Mathew Anil,1429IND251208082,53
5Muhammad Athif,1536IND57707375422
6Aswin K Davis,0IND00
  2. R S E T (RtgØ:1542 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Aswin Nikil,0IND30409460624
2Adhidev K P,1697IND3504827924
3Aditya Sai Krishna,1493IND2568100134
4Johnn Elmer Marokky,1577IND54705567734
5Abhay P S,0IND00
6Abhinav Jayakumar,0IND00
  3. A S I E T (RtgØ:1508 / HS1: 6 / HS2: 11)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ashil A J,1634IND44
2Adwaith P S,1599IND44
3Navaneeth Dileep,0IND14
4K R Govind,0IND24
5Vinayak Rajesh,0IND00
6Abhinandh Babu,0IND00
  4. M I T S (RtgØ:1507 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Ankit Anup,0IND03
2Arjun Biju,1592IND2573808924
3Niranjan S,1634IND2565102144
4Adil Junaid,0IND24
5Pranav R,0IND01
  5. M A C E (RtgØ:1451 / HS1: 6 / HS2: 12,5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Aaryan Vinod,1490IND2594843144
2Ameesh K M,1472IND2596573534
3Vishnu Devanandan,1440IND466156012,54
4Faizan Ashiq,0IND34
5Viswajith P V,0IND00
6Harikrishnan J,0IND00
  6. I C E T (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Abraash Ashik G,0IND14
2Athul Benedict,0IND24
3Moosa Sageer,0IND24
4Mohammad Jazeel,0IND04
5Raeed Ansar,0IND00
  7. I I E T (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Rocklin Jude,0IND14
2Abin Charly,0IND04
3Fasil Aslam Uv,0IND13
4Gourab Kumar Malik,0IND03
5Fahad Sinan,0IND22
  8. M E S C E T (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Muhammed Ijas A,0IND24
2Anwin A Julius,0IND14
3Muhammed Jahan P A,0IND14
4Faris E K,0IND24
  9. S N M I T (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Labeeb Hameed,0IND14
2Sreeganesh P J,0IND14
3Akash C R,0IND04
4Akhilesh K S,0IND04
5Navaneeth K P,0IND00
  10. SS E T (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1Sourav Ramachandran,0IND24
2Joel Ajit Zachariah,0IND24
3Sreeram Bharath K S,0IND34
4C Siddharth,0IND24
5Abhiram Subhash,0IND00