Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U-14 GIRLS SGF I SELECTION FOR DISTRICT, HAVERI 2026-27

Cập nhật ngày: 21.09.2026 04:39:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: arb

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1ADHYA SHINDE0IND 3b1 7w1 11b1 4w1 2b04141612
2AKSHATA ICCHANGI0IND 6w0 10b1 12w1 9b1 1w14121411
3KRUTIKA SURAD0IND 1w0 8b1 14w1 11b1 5w141213,59
4VASUDHA PATIL0IND -1 6b1 9w½ 1b0 10w½31214,58
5KESHWANI S T0IND 14b1 11w0 7b1 6w1 3b031213,57
6LAXMI C HAVINAL0IND 2b1 4w0 15w1 5b0 11w131213,57
7LAYAN SHABALI0IND 15w1 1b0 5w0 12b1 13w1310,511,54
8BHAVANI KANAVALLI0IND 11b0 3w0 13b1 14w+ 9w1310114,5
9BHAVANA O0IND 10w1 12b1 4b½ 2w0 8b02,512,514,56
10PAVITRA H ULLATTI0IND 9b0 2w0 -1 15b+ 4b½2,51213,55
11PRAJNA R0IND 8w1 5b1 1w0 3w0 6b0214176
12SOUPARNIKA M I0IND 13b1 9w0 2b0 7w0 -1211,512,53,5
13DIVYA H H0IND 12w0 15b0 8w0 -1 7b019,510,52,5
14VARSHA SHANKARASHETTY0IND 5w0 -1 3b0 8b- -019102,5
15AMRUTA KANAVALLI0IND 7b0 13w1 6b0 10w- -01891

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable