Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SANGIHE CHESS OPEN 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:53:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
119IVAN MADELLU,INA04,5011,513,5
229MANCE KANSIL,INA04,5010,513
340WELLY MAKITULUNG,INA04,501011,5
415HERNAL TAHULENDING,INA0401212
524JONY PANGULILI,INA04099
68DJEMMY ANSIGA,INA03,5011,59,75
713GENOS MALAGANI,INA03,50119,5
835RIDIYANTO KAWUKA,INA03,50108,25
99DONALD MAKAREWA,INA03,5097,25
1033RATU KING,INA03,5086,75
1137RIVO PAPARANG,INA03,507,55,75
1216INDRA SLAT,INA030117,25
1310ERNEST UNAS,INA03010,56,75
1411EXCEL SAHADAGI,INA030107,5
1543YERRY J SASONGKE,INA030106,5
1641YANNY LUMINTANG,INA0309,55,5
1718ISQ KAWUKA,INA03086
1828MAIKEL GAGHANSA,INA03085
1922JERRY MANGANANG,INA0307,55,5
2026L MAKAREWA,INA0306,54,5
2139VERRY BAWOLE,INA0305,54,5
2227M A TATAWI,INA02,50116,25
2312FEBRIANTO KEKENUSA,INA02,509,55,25
243BEAN ABAST,INA02,506,54,75
251ANCE KAHUMATA,INA02,505,52,25
2644YUSUF BALIRANGEN,INA020126
2720J B SURPANDY,INA020114,5
284BOY SAHOMING,INA020114,5
2930MARIO KAHUMATA,INA02093
306CHRISTIAN SINGAL,INA02072
315C H KAKOMBONG,INA02061
3231MFIFIT PALENEWEN,INA0205,52
3342YEFTA LAHAPO,INA02050
3436RIS MARTIN,INA02041
3534REMON DANDEL,INA01,50102,25
3638SONY PUSUNGGULAA,INA01,507,50,75
3721JEHESKIEL SABUDU,INA01,506,50,75
3817IPI PANGULIMANG,INA010113
397DANNY PONTOH,INA010112
4025JULEN MANOPO,INA010102,5
4114HEIN RAHASIA,INA010102
422APRIANANDA MAWALI,INA0105,50
4332MORENO BARAHAMA,INA0007,50
4423JOHANIS MAKIENGKUNG,INA0006,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable