Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SANGIHE CHESS OPEN 2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:53:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11ANCE KAHUMATA,00 1 - 00 JOHANIS MAKIENGKUNG,023
224JONY PANGULILI,00 1 - 00 APRIANANDA MAWALI,02
33BEAN ABAST,00 0 - 10 JULEN MANOPO,025
426L MAKAREWA,00 0 - 10 BOY SAHOMING,04
55C H KAKOMBONG,00 0 - 10 M A TATAWI,027
628MAIKEL GAGHANSA,00 1 - 00 CHRISTIAN SINGAL,06
77DANNY PONTOH,00 0 - 10 MANCE KANSIL,029
830MARIO KAHUMATA,00 0 - 10 DJEMMY ANSIGA,08
99DONALD MAKAREWA,00 1 - 00 MFIFIT PALENEWEN,031
1032MORENO BARAHAMA,00 0 - 10 ERNEST UNAS,010
1111EXCEL SAHADAGI,00 1 - 00 RATU KING,033
1234REMON DANDEL,00 ½ - ½0 FEBRIANTO KEKENUSA,012
1313GENOS MALAGANI,00 ½ - ½0 RIDIYANTO KAWUKA,035
1436RIS MARTIN,00 0 - 10 HEIN RAHASIA,014
1515HERNAL TAHULENDING,00 1 - 00 RIVO PAPARANG,037
1638SONY PUSUNGGULAA,00 0 - 10 INDRA SLAT,016
1717IPI PANGULIMANG,00 1 - 00 VERRY BAWOLE,039
1840WELLY MAKITULUNG,00 1 - 00 ISQ KAWUKA,018
1919IVAN MADELLU,00 1 - 00 YANNY LUMINTANG,041
2042YEFTA LAHAPO,00 0 - 10 J B SURPANDY,020
2121JEHESKIEL SABUDU,00 0 - 10 YERRY J SASONGKE,043
2244YUSUF BALIRANGEN,00 1 - 00 JERRY MANGANANG,022