Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

Темірлан спорт клубының ашық біріншілігі U9

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:38:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
115Қулман, БекманKAZ02002
220Муродова, ОминаKAZ02002
324Сарсенбай, БақдаулетKAZ02002
425Сарувар, АрсенKAZ02002
527Сырлыбай, АсылымKAZ02002
632Ерболұлы, НұрисламKAZ02002
730Тұралы, НұртөреKAZ02002
817Құдайберген, НұрбақытKAZ02002
928Турарбек, АйаруKAZ01,5001
106Еркинбай, БатырханKAZ01001
1116Құдайберген, БейбарысKAZ01001
1233Нұралхан, ӘлинұрKAZ01001
134Байділә, МерейKAZ01001
142Абдуразаков, БекжанKAZ01001
153Арапбек, ШадиярKAZ01001
165Бахадир, МуслимKAZ01001
178Әбдіқайым, ӘбілмансұрKAZ01001
189Әміре, АйшаKAZ01001
1911Жанәлі, АйсұлтанKAZ01001
2014Қуат, ӘділKAZ01001
2126Сұлтанәлі, ЕркеназKAZ01001
2229Тұралы, АхметалиKAZ01001
2331Тұрарбек, АйбибіKAZ01001
2422Нұрғали, НариманKAZ01001
2512Жанысбек, ФатимаKAZ00,5000
2623Оралбек, ӘдеміKAZ00,5000
277Әбдіғани, АянаKAZ00,5000
281Абдулла, АйсұлтанKAZ00000
2910Жалғасбек, ҚазынаKAZ00000
3013Зиябек, ЕділKAZ00000
3118Құрманәлиев, МухамедKAZ00000
3219Құрматқан, АсянаKAZ00000
3321Нартаева, ГузалKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)