Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

Темірлан спорт клубының ашық біріншілігі U9

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:38:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
115Қулман, БекманKAZ06,532,529,56
229Тұралы, АхметалиKAZ0626266
332Ерболұлы, НұрисламKAZ05,532,529,55
427Сырлыбай, АсылымKAZ0529,526,55
524Сарсенбай, БақдаулетKAZ0529265
625Сарувар, АрсенKAZ04,532,528,54
76Еркинбай, БатырханKAZ04,530,5284
830Тұралы, НұртөреKAZ043128,54
92Абдуразаков, БекжанKAZ042825,54
1014Қуат, ӘділKAZ042825,54
119Әміре, АйшаKAZ0427254
1220Муродова, ОминаKAZ042623,54
1322Нұрғали, НариманKAZ042523,54
1411Жанәлі, АйсұлтанKAZ042522,54
153Арапбек, ШадиярKAZ0424,522,54
168Әбдіқайым, ӘбілмансұрKAZ0424,5224
177Әбдіғани, АянаKAZ03,516163
185Бахадир, МуслимKAZ0326,524,53
1917Құдайберген, НұрбақытKAZ032623,53
2033Нұралхан, ӘлинұрKAZ032421,53
2131Тұрарбек, АйбибіKAZ0323232
224Байділә, МерейKAZ0322,520,53
2321Нартаева, ГузалKAZ0317173
2418Құрманәлиев, МухамедKAZ02,52220,52
2526Сұлтанәлі, ЕркеназKAZ02,52220,52
2623Оралбек, ӘдеміKAZ02,52119,51
271Абдулла, АйсұлтанKAZ02,521192
2828Турарбек, АйаруKAZ02,519,519,52
2912Жанысбек, ФатимаKAZ02,517,517,51
3019Құрматқан, АсянаKAZ022119,52
3110Жалғасбек, ҚазынаKAZ01,516,516,51
3216Құдайберген, БейбарысKAZ0111,510,51
3313Зиябек, ЕділKAZ002220,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)