Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.Темірлан спорт клубының ашық біріншілігі U9 Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:38:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U09, U12, U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 33 |
| Tổng cộng | | | 33 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 2 | 8 | 0 | 16 |
| 2 | 9 | 0 | 7 | 0 | 16 |
| 3 | 9 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| 4 | 6 | 1 | 9 | 0 | 16 |
| 5 | 7 | 1 | 8 | 0 | 16 |
| 6 | 6 | 0 | 10 | 0 | 16 |
| 7 | 5 | 4 | 7 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 48 | 9 | 55 | 0 | 112 |
|
|
|
|