Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

19 Teilnehmer, davon 6 Erwachsene
Podest: 1.Vologymyr 2.Bogdan 3. Nando (Junior)
3.Nando, Manuel, Judha und Anian alle 4 Punkte
Quirin (9.) und Khaitri (10.) spielten ihr 1.Turnier

SprengSchach Amateur 5+3 vom 18.Sept

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:01:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hans Karrer

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Mudroch Andrej1250SUI 15b1 5w0 4b0 7w0 7b1 12w137191217
2Schnetzer Anian1300SUI 6b1 10w0 3b0 15w1 17b1 7w146181317
3Stetsenko* Bogdan1300SUI 17w0 14b1 2w1 12b1 9w1 11b15214,51456
4Lendenmann Nando1300SUI 13w1 17b1 1w1 11b0 18w1 5w043211300
5Kharakoz* Vologymyr1300SUI 7w1 1b1 18b1 6w1 11w1 4b161202017
6Quayson Judah1250SUI 2w0 9b1 17w1 5b0 12w1 18b145191325
7Reber Gleb1200SUI 5b0 15w0 14w1 1b1 1w0 2b021319,51092
8Alighieri* Guilio1200SUI 11w0 13b1 19b0 19w0 10b0 19w011815810
9Stark* Hans1200SUI 10b0 6w0 13w0 14b1 3b0 16w1214161050
10Suter Juri1200SUI 9w1 2b1 11w0 20b0 8w0 20b0215111025
11Hauser Manuel1200SUI 8b1 16w1 10b1 4w1 5b0 3w04419,51358
12Tichy* Roman1200SUI 19b1 18w0 15b1 3w0 6b0 1b0212201042
13Asatrian David1100SUI 4b0 8w0 9b1 17w0 14w1 14w1310101167
14Bürki* Fredy1100SUI 16b½ 3w0 7b0 9w0 13b0 13b00,51916,5766
15Nguyen Khaitri1100SUI 1w0 7b1 12w0 2b0 16w1 17b13914,51192
16Tichy Leonard1100SUI 14w½ 11b0 20w1 18w0 15b0 9b01,51712,5924
17Stetsenko Lev1100SUI 3b1 4w0 6b0 13b1 2w0 15w0211231100
18Tönz Quirin1100SUI 20w1 12b1 5w0 16b1 4b0 6w03817,51192
19Alighieri Daniel1000SUI 12w0 20b1 8w1 8b0 20w- 8b021671088
20Spielfrei1000SUI 18b0 19w0 16b0 10w0 19b- 10w002010,5320

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)