Темірлан спорт клубының ашық біріншілігі U12 Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:51:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)
| Giải/ Nội dung | U09, U12, U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 50 | | Ерболұлы, Нұрислам | 0 | KAZ | | * | * | * | * | * | * |
| 21 | | Жауынгер, Аяулым | 0 | KAZ | | 0F | * | * | * | * | * |
| 23 | | Зиябек, Әділ | 0 | KAZ | | | 0F | * | * | * | * |
| 24 | | Ибрагим, Злиха | 0 | KAZ | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 52 | | Құдайберген, Бейбарыс | 0 | KAZ | | | * | * | * | * | * |
| 51 | | Нұралхан, Алинур | 0 | KAZ | miễn đấu | * | * | * | * | * | * |
| 46 | | Тоқпан, Әділет | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
| 48 | | Узен, Б | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 49 | | Умир | 0 | KAZ | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|