Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Темірлан спорт клубының ашық біріншілігі U16

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:00:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112Құдайберген, БақбергенKAZ03003
213Мәлік, МейрланKAZ03003
33Байділә, АружанKAZ02,5002
418Сейдазым, ДінмухаммедKAZ02,5002
522Сәрсенбай, ӘлияKAZ02002
619Сейдазым, ИбраһимKAZ02002
720Тағай, НұрдаулетKAZ02002
814Нұрлықай, АйзереKAZ02002
917Равил, КерімханKAZ02002
1021Туралы, АлинурKAZ02002
1115Нышанбай, МаханбетKAZ02002
124Ғазизқызы, ЖансезімKAZ01001
136Әубәкір, ТоқтарKAZ01001
145Әбдіқайым, ШұғылаKAZ01001
157Жауынгер, АяулымKAZ01001
168Жүсіп, РамазанKAZ01001
1710Қален, РамазанKAZ01001
189Ибрагим, ТалғатKAZ01001
1911Құдайберген, АрданаKAZ01001
202Асылбек, УланKAZ00000
211Асан, НұрдаулетKAZ00000
2216Пернебай, ШұғылаKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)