Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Темірлан спорт клубының ашық біріншілігі U16

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:00:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112Құдайберген, БақбергенKAZ0732287
219Сейдазым, ИбраһимKAZ0631286
313Мәлік, МейрланKAZ0531,529,55
43Байділә, АружанKAZ04,530274
518Сейдазым, ДінмухаммедKAZ04,528,526,54
621Туралы, АлинурKAZ0429274
722Сәрсенбай, ӘлияKAZ0428254
820Тағай, НұрдаулетKAZ0426254
91Асан, НұрдаулетKAZ0421204
1011Құдайберген, АрданаKAZ0420,518,54
1110Қален, РамазанKAZ03,527253
126Әубәкір, ТоқтарKAZ03,520,519,53
1317Равил, КерімханKAZ0326,523,53
1415Нышанбай, МаханбетKAZ0324233
158Жүсіп, РамазанKAZ0323223
165Әбдіқайым, ШұғылаKAZ0321,519,53
1714Нұрлықай, АйзереKAZ0321203
182Асылбек, УланKAZ0221202
197Жауынгер, АяулымKAZ0221202
2016Пернебай, ШұғылаKAZ0217,516,52
214Ғазизқызы, ЖансезімKAZ0120191
229Ибрагим, ТалғатKAZ0118,517,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)