Темірлан спорт клубының ашық біріншілігі U16

Ban Tổ chứcемірлан спорт клубы
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiДаулетов Б
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min
Địa điểmс. Темірлан
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:00:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 17)

Giải/ Nội dungU09, U12, U16
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Құдайберген Бақберген0KAZ 9w1 2b1 6w1 3b1 4w1 5b1 8w1732287
2Сейдазым Ибраһим0KAZ 15b1 1w0 11b1 7w1 8b1 4w1 3w1631286
3Мәлік Мейрлан0KAZ 18b1 8w1 7b1 1w0 5b1 6w1 2b0531,529,55
4Байділә Аружан0KAZ 17b1 13w1 5b½ 14w1 1b0 2b0 11w14,530274
5Сейдазым Дінмухаммед0KAZ 19w1 16b1 4w½ 17b1 3w0 1w0 6b14,528,526,54
6Туралы Алинур0KAZ 11b1 18w1 1b0 13w1 7b1 3b0 5w0429274
7Сәрсенбай Әлия0KAZ 10w1 14b1 3w0 2b0 6w0 17b1 16w1428254
8Тағай Нұрдаулет0KAZ 22w1 3b0 15b1 21w1 2w0 14b1 1b0426254
9Асан Нұрдаулет0KAZ 1b0 11w0 22b0 18w1 21b1 12w1 13w1421204
10Құдайберген Ардана0KAZ 7b0 12w0 18b1 19w1 13b0 15w1 14w1420,518,54
11Қален Рамазан0KAZ 6w0 9b1 2w0 20b1 12w½ 13b1 4b03,527253
12Әубәкір Тоқтар0KAZ 13w0 10b1 14w0 22w1 11b½ 9b0 19w13,520,519,53
13Равил Керімхан0KAZ 12b1 4b0 16w1 6b0 10w1 11w0 9b0326,523,53
14Нышанбай Маханбет0KAZ 21b1 7w0 12b1 4b0 16w1 8w0 10b0324233
15Жүсіп Рамазан0KAZ 2w0 20b1 8w0 16b0 17w1 10b0 21w1323223
16Әбдіқайым Шұғыла0KAZ 20b1 5w0 13b0 15w1 14b0 19w1 7b0321,519,53
17Нұрлықай Айзере0KAZ 4w0 19b1 21b1 5w0 15b0 7w0 20b1321203
18Асылбек Улан0KAZ 3w0 6b0 10w0 9b0 20w0 21w1 22b1221202
19Жауынгер Аяулым0KAZ 5b0 17w0 20w1 10b0 22w1 16b0 12b0221202
20Пернебай Шұғыла0KAZ 16w0 15w0 19b0 11w0 18b1 22b1 17w0217,516,52
21Ғазизқызы Жансезім0KAZ 14w0 22b1 17w0 8b0 9w0 18b0 15b0120191
22Ибрагим Талғат0KAZ 8b0 21w0 9w1 12b0 19b0 20w0 18w0118,517,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)