APJAKTU, D- ZONE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 WOMEN

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:19:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW

Giải/ Nội dung
WOMEN
MEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. M A C E (RtgØ:1411, HS1: 5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Devika Ps,0IND010131443
2Malha A K,1443IND25749331111331400
3Mujaidha M,0IND001131400
4Nandana Brijesh Pulayampatt,0IND25999788111331400
  2. M I T S (RtgØ:1400, HS1: 5 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Hannah Elizabeth George,0IND011231443
2Christy Denees P,0IND010131400
3Aiswarya Saji,0IND10½1,531400
4Sneha Tiju,0IND111331400
  3. A S I E T (RtgØ:1433, HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Sarangi C,1530IND101231400
2Gayathri K S,0IND110231414
3Meera Hareesh A,0IND010131400
4Hena Haskar,0IND010131400
  4. R S E T (RtgØ:1400, HS1: 3 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Sreya Raj,0IND100131400
2Julia Thekkan,0IND001131414
3Gopika B S,0IND111331400
4Emma Lijo Chakramakkil,0IND0011400
5Hana Fathima,0IND01121400
  5. M E C (RtgØ:1400, HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Ridha Fathima K N,0IND000031400
2Hridika Pradeep,0IND101231414
3Arya K A,0IND11½2,531400
4Vamika J,0IND100131400
  6. S N M I T (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Kasmeera A A,0IND111331443
2Sona George,0IND000031400
3Aiswarya K P,0IND000031400
4Ruth Aloshious,0IND000031400