Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

APJAKTU, D- ZONE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 WOMEN

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:19:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. S N M I T (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Kasmeera A A,0IND111331443
2Sona George,0IND000031400
3Aiswarya K P,0IND000031400
4Ruth Aloshious,0IND000031400

Thông tin kỳ thủ

Kasmeera A A 0 IND Rp:2243
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Ridha Fathima K N0IND0s 11
210Sarangi C1530IND2w 11
31Sreya Raj0IND1s 11
Sona George 0 IND Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Hridika Pradeep0IND2w 02
213Gayathri K S0IND2s 02
32Julia Thekkan0IND1w 02
Aiswarya K P 0 IND Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Arya K A0IND2,5s 03
212Meera Hareesh A0IND1w 03
33Gopika B S0IND3s 03
Ruth Aloshious 0 IND Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Vamika J0IND1w 04
214Hena Haskar0IND1s 04
35Hana Fathima0IND1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn3M E CRtg-6S N M I TRtg3 : 1
3.1
Ridha Fathima K N,
0-
Kasmeera A A,
00 - 1
3.2
Hridika Pradeep,
0-
Sona George,
01 - 0
3.3
Arya K A,
0-
Aiswarya K P,
01 - 0
3.4
Vamika J,
0-
Ruth Aloshious,
01 - 0
2. Ván
Bàn6S N M I TRtg-1A S I E TRtg1 : 3
3.1
Kasmeera A A,
0-
Sarangi C,
15301 - 0
3.2
Sona George,
0-
Gayathri K S,
00 - 1
3.3
Aiswarya K P,
0-
Meera Hareesh A,
00 - 1
3.4
Ruth Aloshious,
0-
Hena Haskar,
00 - 1
3. Ván
Bàn5R S E TRtg-6S N M I TRtg3 : 1
3.1
Sreya Raj,
0-
Kasmeera A A,
00 - 1
3.2
Julia Thekkan,
0-
Sona George,
01 - 0
3.3
Gopika B S,
0-
Aiswarya K P,
01 - 0
3.4
Hana Fathima,
0-
Ruth Aloshious,
01 - 0