APJAKTU, D- ZONE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 WOMENCập nhật ngày: 19.09.2026 10:19:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW
| Giải/ Nội dung | WOMEN MEN |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3) |
| Bảng xếp cặp |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | M A C E | 4b2 | 5w3 | 3b3 | 5 | 8 | 13 | 8 | 0 | 18 |
| 2 | M I T S | 3b2 | 4w3 | 5b2½ | 5 | 7,5 | 13 | 8 | 0 | 17 |
| 3 | A S I E T | 2w2 | 6b3 | 1w1 | 3 | 6 | 5 | 10 | 0 | 17 |
| 4 | R S E T | 1w2 | 2b1 | 6w3 | 3 | 6 | 5 | 10 | 0 | 14 |
| 5 | M E C | 6w3 | 1b1 | 2w1½ | 2 | 5,5 | 0 | 10 | 0 | 12 |
| 6 | S N M I T | 5b1 | 3w1 | 4b1 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) Hệ số phụ 4: Sum of Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 5: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 6: Berlin Tie Break
|
|
|
|