Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
12M A C E321058138018
24M I T S321057,5138017
31A S I E T311136510017
45R S E T311136510014
53M E C310225,5010012
66S N M I T30030308012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 4: Sum of Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 5: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Berlin Tie Break