APJAKTU, D- ZONE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP, 2026-2027 WOMEN

Ban Tổ chứcDEPARTMENT OF PHYSICAL EDUCATION ,RAJAGIRI SCHOOL OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiIA NI Dr.Jismon, Mathew 5079403
Thời gian kiểm tra (Standard)15 MINUTES + 5 SECONDS INCREMENT FROM MOVE ONE
Địa điểmRAJAGIRI SCHOOL OF ENGINEERING AND TECHNOLOGY
Số ván3
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1406
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:19:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW

Giải/ Nội dung
WOMEN
MEN
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
12M A C E321058138018
24M I T S321057,5138017
31A S I E T311136510017
45R S E T311136510014
53M E C310225,5010012
66S N M I T30030308012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 4: Sum of Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 5: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Berlin Tie Break