Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 14 лет

Cập nhật ngày: 27.09.2026 10:52:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Адырбай, МансурKAZ19001000
22Амангали, АсылханKAZ18001000
33Бегежанов, ИльдарKAZ18001000
44Дюйсенов, АянKAZ18001000
55Журген, ЖантореKAZ18001000
67Курмангазы, АдильKAZ18001000
78Молдахмет, АбзалKAZ18001000
810Серикпай, БекзатKAZ18001000
911Григорьев, АртёмKAZ17001000
1017Гапбасов, НуралыKAZ01000
1120Укубасов, БекболатKAZ01000
126Журген, ТемирбекKAZ18000000
139Сагадиев, ОмарKAZ18000000
1412Махмутов, АйдарKAZ17000000
1513Тушинский, ВладимирKAZ17000000
1614Цай, АланKAZ17000000
1715Алданыш, АлиKAZ00000
1816Башенов, СаятKAZ00000
1918Джумагулов, АрланKAZ00000
2019Жигитов, АсаналиKAZ00000
2121Утенов, РусланKAZ00000
2222Утепов, АлиKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)