Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 14 лет

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:44:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Адырбай, МансурKAZ19002012
24Дюйсенов, АянKAZ18002012
37Курмангазы, АдильKAZ18002012
420Укубасов, БекболатKAZ02012
53Бегежанов, ИльдарKAZ18002011
68Молдахмет, АбзалKAZ18001023
79Сагадиев, ОмарKAZ18001023
810Серикпай, БекзатKAZ18001023
912Махмутов, АйдарKAZ17001023
102Амангали, АсылханKAZ18001022
115Журген, ЖантореKAZ18001022
1211Григорьев, АртёмKAZ17001022
1315Алданыш, АлиKAZ01022
1418Джумагулов, АрланKAZ01022
1517Гапбасов, НуралыKAZ01011
1619Жигитов, АсаналиKAZ01011
1721Утенов, РусланKAZ01011
1814Цай, АланKAZ17000023
196Журген, ТемирбекKAZ18000012
2013Тушинский, ВладимирKAZ17000012
2122Утепов, АлиKAZ00012
2216Башенов, СаятKAZ00011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)