Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 14 лет |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 10:13:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | | Алданыш, Али | 0 | KAZ | | | 0F | | | | |
| 16 | | Башенов, Саят | 0 | KAZ | | 0F | 0F | | 0F | * | |
| 18 | | Джумагулов, Арлан | 0 | KAZ | | | 0F | | | | |
| 19 | | Жигитов, Асанали | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 5 | | Журген, Жанторе | 1800 | KAZ | | | 0F | 0F | * | * | * |
| 6 | | Журген, Темирбек | 1800 | KAZ | | | 0F | * | * | * | * |
| 13 | | Тушинский, Владимир | 1700 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 14 | | Цай, Алан | 1700 | KAZ | | | | | 0F | | |
|
|
|
|