Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 14 лет

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiРусанов Павел
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmКостанай
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/10/10
Rating trung bình1495
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 10:13:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Адырбай Мансур1900KAZ 12w1 8b1 4w1 3b1 7w1 11b51013,515,5
2Амангали Алихан1800KAZ 13b1 7w0 15b+ 21b½ 3w½ 20b37012,514,5
3Бегежанов Ильдар1800KAZ 14w1 10b1 20w1 1w0 2b½ 7b3,5401415,5
4Дюйсенов Аян1800KAZ 15b1 11w1 1b0 7w0 18b1 10w3601517
5Журген Жанторе1800KAZ 16w1 20b0 12w- 18w- -0 -0120056
6Журген Темирбек1800KAZ 17b0 19w0 21b- -0 -0 -002203,53,5
7Курмангазы Адиль1800KAZ 18w1 2b1 8w½ 4b1 1b0 3w3,53014,516,5
8Молдахмет Абзал1800KAZ 19b1 1w0 7b½ 20b1 21w1 9w3,5501415
9Сагадиев Омар1800KAZ 20w0 16b+ 17b0 19w1 14b+ 8b310011,512,5
10Серикпай Бекзат1800KAZ 21b1 3w0 19b1 12w1 11w0 4b3901213
11Григорьев Артём1700KAZ 22w1 4b0 18w+ 17w1 10b1 1w42012,515
12Махмутов Айдар1700KAZ 1b0 17w1 5b+ 10b0 20w0 13w215013,515,5
13Тушинский Владимир1700KAZ 2w0 18b0 22w0 -1 16b+ 12b21709,511,5
14Цай Алан1700KAZ 3b0 21w0 16b+ 15b½ 9w- 18w1,51801011,5
15Алданыш Али0KAZ 4w0 22b1 2w- 14w½ 19b1 17w2,5140810,5
16Башенов Саят0KAZ 5b0 9w- 14w- 22b0 13w- -0021044
17Гапбасов Нуралы0KAZ 6w1 12b0 9w1 11b0 22w½ 15b2,512011,512,5
18Джумагулов Арлан0KAZ 7b0 13w1 11b- 5b+ 4w0 14b216010,512,5
19Жигитов Асанали0KAZ 8w0 6b1 10w0 9b0 15w0 -111901213
20Укубасов Бекболат0KAZ 9b1 5w1 3b0 8w0 12b1 2w3801213,5
21Утенов Руслан0KAZ 10w0 14b1 6w+ 2w½ 8b0 22b2,51101213,5
22Утепов Али0KAZ 11b0 15w0 13b1 16w1 17b½ 21w2,51301111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)