Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди мальчиков до 16 лет

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:59:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Смагулов, АльазизKAZ19002012
26Курмангазы, НуралиKAZ18002012
310Ескали, ЕрасылKAZ17002012
412Кадыров, ОмарKAZ17002011
517Токтарбай, АйсултанKAZ17002011
64Гавриленко, МатвейKAZ18001023
77Сарсен, АхметKAZ18001023
819Земцов, МаксимKAZ16001023
91Олжабаев, АлиханKAZ18001022
105Киздарбеков, ДалерKAZ18001022
119Амангали, АсылханKAZ17001022
1211Зайтинов, ЖантореKAZ17001022
1315Мухаметкали, АлиханKAZ17001022
1413Какенов, ТемирланKAZ17001011
1516Прескурел, МаксимилианKAZ17001011
163Байтишев, АнсарKAZ18000023
178Алпысбаев, БектемирKAZ17000023
1814Литвиненко, ДмитрийKAZ17000012
1918Шаурен, РамазанKAZ17000012
2020Мурат, НазарKAZ00011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)