BRAZI CHESS FESTIVAL III - TURNEU A (cls V - IX)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: SAH

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ionita Eric Mihai1520ROU 9w1 6b1 3w1 5b½ 12b½ 2w½4,5223,517,253
2Ionita Ayan Gabriel1470ROU 10b1 7w½ 5b0 13w1 14b½ 1b½3,5619,58,752
3Ionita Ianis Alexandru Gabriel1452ROU 11w1 12b1 1b0 7w1 5w0 13b14419,59,54
4Dobre David-Nicholas1411ROU 12b0 11w1 7b0 14w0 10b1 16w021413,512
5IIBostina Vladimir-Ioan1724ROU 13w1 16b1 2w1 1w½ 3b1 12w15,5121,519,255
6Cozma Alexandra Ioana1545ROU 14b1 1w0 15b1 12w0 16b1 8w14319,511,54
7IITincu Alexandru-Stefan1453ROU 15w1 2b½ 4w1 3b0 13b0 14w02,51118,56,252
8FCDamienescu Sofia-Maria901ROU 16b0 13w0 10b1 15w½ 11w1 6b02,51213,52,252
9FCNicolescu Natalia-Andreea901ROU 1b0 14w0 11b1 16w0 15b1 10w131014,53,53
10FCFloricica Antonia-Nicoleta-Georgeta712ROU 2w0 15b0 8w0 11b½ 4w0 9b00,516140,250
11FCCristea Adelina-Elena701ROU 3b0 4b0 9w0 10w½ 8b0 15w00,51514,50,250
12Popescu David Alexandru701ROU 4w1 3w0 14b1 6b1 1w½ 5b03,5523,511,753
13Gheorghe Vladut-Catalin0ROU 5b0 8b1 16w1 2b0 7w1 3w0382183
14Ion Marius-Luca0ROU 6w0 9b1 12w0 4b1 2w½ 7b13,5718,59,253
15Marin Iustin-Constantin0ROU 7b0 10w1 6w0 8b½ 9w0 11b12,513132,252
16Stana Alexandru-Eric0ROU 8w1 5w0 13b0 9b1 6w0 4b139207,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)