BRAZI CHESS FESTIVAL III - TURNEU A (cls V - IX)

Ban Tổ chứcCS BRAZI
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcLAZAR NICU
Tổng trọng tàiDAFINESCU CRISTIAN VIOREL
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 MIN ,5 SEC INCREMENT
Địa điểmSALA POLIVALENTA BRAZI
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1256 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:17:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: SAH

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1Ionita, Eric Mihai42233011ROU1520
2Ionita, Ayan Gabriel42233003ROU1470
3Ionita, Ianis Alexandru Gabriel42238242ROU1452
4Dobre, David-Nicholas42249953ROU1411
5IIBostina, Vladimir-Ioan42208297ROU1724Csm Ploiesti
6Cozma, Alexandra Ioana42247047ROU1545CS ARICESTII RAHTIVANI
7IITincu, Alexandru-Stefan42259312ROU1453Cs Orasenesc Mizil
8FCDamienescu, Sofia-Maria42238099ROU901Cs Brazi
9FCNicolescu, Natalia-Andreea42238102ROU901Cs Brazi
10FCFloricica, Antonia-Nicoleta-Georgeta42250013ROU712Cs Aricestii Rahtivani
11FCCristea, Adelina-ElenaROU701Cs Aricestii Rahtivani
12Popescu, David AlexandruROU701CS ORASENESC MIZIL
13Gheorghe, Vladut-Catalin42239486ROU0
14Ion, Marius-Luca42259282ROU0
15Marin, Iustin-Constantin42248442ROU0
16Stana, Alexandru-Eric42268133ROU0